Chuyển đổi 10 YFI sang XRP
Chuyển đổi 10 YFI sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:53, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00056058 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 473.525 YFI. XRP giảm -1.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng -0.00%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
34,03 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
473,53 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
187,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:53 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00056058 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00056058 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance
XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000561
YFI
0.1
XRP
0,00005606
YFI
1
XRP
0,00056058
YFI
2
XRP
0,00112116
YFI
3
XRP
0,00168174
YFI
5
XRP
0,00280290
YFI
10
XRP
0,00560580
YFI
20
XRP
0,01121160
YFI
25
XRP
0,01401450
YFI
50
XRP
0,02802900
YFI
100
XRP
0,05605800
YFI
250
XRP
0,14014500
YFI
500
XRP
0,28029000
YFI
1000
XRP
0,56058000
YFI
2500
XRP
1,401450
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI
XRP
0.01
YFI
17,8387
XRP
0.1
YFI
178,387
XRP
1
YFI
1.783,867
XRP
2
YFI
3.567,733
XRP
3
YFI
5.351,60
XRP
5
YFI
8.919,334
XRP
10
YFI
17.838,667
XRP
20
YFI
35.677,334
XRP
25
YFI
44.596,668
XRP
50
YFI
89.193,335
XRP
100
YFI
178.386,671
XRP
250
YFI
445.966,677
XRP
500
YFI
891.933,355
XRP
1000
YFI
1.783.866,709
XRP
2500
YFI
4.459.666,774
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 11:53:28 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC