Chuyển đổi 2500 YFI sang XRP
Chuyển đổi 2500 YFI sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:32, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00043786 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.070.769 YFI. XRP giảm -0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.99%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
25,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
1,07 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
202,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:32 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00043786 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00043786 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance

XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000438
YFI
0.1
XRP
0,00004379
YFI
1
XRP
0,00043786
YFI
2
XRP
0,00087572
YFI
3
XRP
0,00131358
YFI
5
XRP
0,00218930
YFI
10
XRP
0,00437860
YFI
20
XRP
0,00875720
YFI
25
XRP
0,01094650
YFI
50
XRP
0,02189300
YFI
100
XRP
0,04378600
YFI
250
XRP
0,10946500
YFI
500
XRP
0,21893000
YFI
1000
XRP
0,43786000
YFI
2500
XRP
1,094650
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI

XRP
0.01
YFI
22,8384
XRP
0.1
YFI
228,384
XRP
1
YFI
2.283,835
XRP
2
YFI
4.567,67
XRP
3
YFI
6.851,505
XRP
5
YFI
11.419,175
XRP
10
YFI
22.838,35
XRP
20
YFI
45.676,7
XRP
25
YFI
57.095,875
XRP
50
YFI
114.191,751
XRP
100
YFI
228.383,502
XRP
250
YFI
570.958,754
XRP
500
YFI
1.141.917,508
XRP
1000
YFI
2.283.835,016
XRP
2500
YFI
5.709.587,539
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 05:32:15 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC