Chuyển đổi 20 YFI sang XRP
Chuyển đổi 20 YFI sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:45, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00043809 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.322.362 YFI. XRP tăng +0.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.49%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
25,5 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
1,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:45 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00043809 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00043809 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance

XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000438
YFI
0.1
XRP
0,00004381
YFI
1
XRP
0,00043809
YFI
2
XRP
0,00087618
YFI
3
XRP
0,00131427
YFI
5
XRP
0,00219045
YFI
10
XRP
0,00438090
YFI
20
XRP
0,00876180
YFI
25
XRP
0,01095225
YFI
50
XRP
0,02190450
YFI
100
XRP
0,04380900
YFI
250
XRP
0,10952250
YFI
500
XRP
0,21904500
YFI
1000
XRP
0,43809000
YFI
2500
XRP
1,095225
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI

XRP
0.01
YFI
22,8264
XRP
0.1
YFI
228,264
XRP
1
YFI
2.282,636
XRP
2
YFI
4.565,272
XRP
3
YFI
6.847,908
XRP
5
YFI
11.413,18
XRP
10
YFI
22.826,36
XRP
20
YFI
45.652,72
XRP
25
YFI
57.065,9
XRP
50
YFI
114.131,799
XRP
100
YFI
228.263,599
XRP
250
YFI
570.658,997
XRP
500
YFI
1.141.317,994
XRP
1000
YFI
2.282.635,988
XRP
2500
YFI
5.706.589,97
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 05:45:53 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC