Chuyển đổi 10 XRP sang YFI
Chuyển đổi 10 XRP sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:38, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00043150 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 920.122 YFI. XRP giảm -1.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.09%. Tổng cung của XRP là 99.986.277.500 US$ và tổng cung lưu thông là 58.274.974.538 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
25,19 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,27 T US$
Khối lượng (24h)
920,12 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:38 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.004315 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00043150 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance

XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000432
YFI
0.1
XRP
0,00004315
YFI
1
XRP
0,00043150
YFI
2
XRP
0,00086300
YFI
3
XRP
0,00129450
YFI
5
XRP
0,00215750
YFI
10
XRP
0,00431500
YFI
20
XRP
0,00863000
YFI
25
XRP
0,01078750
YFI
50
XRP
0,02157500
YFI
100
XRP
0,04315000
YFI
250
XRP
0,10787500
YFI
500
XRP
0,21575000
YFI
1000
XRP
0,43150000
YFI
2500
XRP
1,078750
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI

XRP
0.01
YFI
23,1750
XRP
0.1
YFI
231,750
XRP
1
YFI
2.317,497
XRP
2
YFI
4.634,994
XRP
3
YFI
6.952,491
XRP
5
YFI
11.587,486
XRP
10
YFI
23.174,971
XRP
20
YFI
46.349,942
XRP
25
YFI
57.937,428
XRP
50
YFI
115.874,855
XRP
100
YFI
231.749,71
XRP
250
YFI
579.374,276
XRP
500
YFI
1.158.748,552
XRP
1000
YFI
2.317.497,103
XRP
2500
YFI
5.793.742,758
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 09:38:41 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC