Chuyển đổi 10 XRP sang YFI
Chuyển đổi 10 XRP sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:37, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00059298 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.046.033 YFI. XRP giảm -1.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.45%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
35,98 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
216,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:37 , việc chuyển đổi 10 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0059298 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00059298 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance
XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000593
YFI
0.1
XRP
0,00005930
YFI
1
XRP
0,00059298
YFI
2
XRP
0,00118596
YFI
3
XRP
0,00177894
YFI
5
XRP
0,00296490
YFI
10
XRP
0,00592980
YFI
20
XRP
0,01185960
YFI
25
XRP
0,01482450
YFI
50
XRP
0,02964900
YFI
100
XRP
0,05929800
YFI
250
XRP
0,14824500
YFI
500
XRP
0,29649000
YFI
1000
XRP
0,59298000
YFI
2500
XRP
1,482450
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI
XRP
0.01
YFI
16,8640
XRP
0.1
YFI
168,640
XRP
1
YFI
1.686,398
XRP
2
YFI
3.372,795
XRP
3
YFI
5.059,193
XRP
5
YFI
8.431,988
XRP
10
YFI
16.863,975
XRP
20
YFI
33.727,95
XRP
25
YFI
42.159,938
XRP
50
YFI
84.319,876
XRP
100
YFI
168.639,752
XRP
250
YFI
421.599,379
XRP
500
YFI
843.198,759
XRP
1000
YFI
1.686.397,518
XRP
2500
YFI
4.215.993,794
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 07:37:02 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC