Chuyển đổi 2 YFI sang XRP
Chuyển đổi 2 YFI sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:31, 15 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00059445 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.269.253 YFI. XRP giảm -1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.01%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.081.830 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
36,09 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
1,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:31 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00059445 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00059445 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance
XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000594
YFI
0.1
XRP
0,00005945
YFI
1
XRP
0,00059445
YFI
2
XRP
0,00118890
YFI
3
XRP
0,00178335
YFI
5
XRP
0,00297225
YFI
10
XRP
0,00594450
YFI
20
XRP
0,01188900
YFI
25
XRP
0,01486125
YFI
50
XRP
0,02972250
YFI
100
XRP
0,05944500
YFI
250
XRP
0,14861250
YFI
500
XRP
0,29722500
YFI
1000
XRP
0,59445000
YFI
2500
XRP
1,486125
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI
XRP
0.01
YFI
16,8223
XRP
0.1
YFI
168,223
XRP
1
YFI
1.682,227
XRP
2
YFI
3.364,455
XRP
3
YFI
5.046,682
XRP
5
YFI
8.411,136
XRP
10
YFI
16.822,273
XRP
20
YFI
33.644,545
XRP
25
YFI
42.055,682
XRP
50
YFI
84.111,363
XRP
100
YFI
168.222,727
XRP
250
YFI
420.556,817
XRP
500
YFI
841.113,634
XRP
1000
YFI
1.682.227,269
XRP
2500
YFI
4.205.568,172
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 07:31:49 15/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC