Chuyển đổi 50 YFI sang XRP
Chuyển đổi 50 YFI sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:43, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00055844 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.930.791 YFI. XRP giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -1.53%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
34 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
1,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
164,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:43 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00055844 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00055844 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance
XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000558
YFI
0.1
XRP
0,00005584
YFI
1
XRP
0,00055844
YFI
2
XRP
0,00111688
YFI
3
XRP
0,00167532
YFI
5
XRP
0,00279220
YFI
10
XRP
0,00558440
YFI
20
XRP
0,01116880
YFI
25
XRP
0,01396100
YFI
50
XRP
0,02792200
YFI
100
XRP
0,05584400
YFI
250
XRP
0,13961000
YFI
500
XRP
0,27922000
YFI
1000
XRP
0,55844000
YFI
2500
XRP
1,396100
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI
XRP
0.01
YFI
17,9070
XRP
0.1
YFI
179,070
XRP
1
YFI
1.790,703
XRP
2
YFI
3.581,405
XRP
3
YFI
5.372,108
XRP
5
YFI
8.953,513
XRP
10
YFI
17.907,027
XRP
20
YFI
35.814,053
XRP
25
YFI
44.767,567
XRP
50
YFI
89.535,134
XRP
100
YFI
179.070,267
XRP
250
YFI
447.675,668
XRP
500
YFI
895.351,336
XRP
1000
YFI
1.790.702,672
XRP
2500
YFI
4.476.756,679
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 21:43:15 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC