Chuyển đổi 0.1 YFI sang XRP
Chuyển đổi 0.1 YFI sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:28, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00056781 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 566.563 YFI. XRP tăng +0.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.64%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
34,43 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
566,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
185,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:28 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00056781 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00056781 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang YFI mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Yearn.finance
XRP
YFI
0.01
XRP
0,00000568
YFI
0.1
XRP
0,00005678
YFI
1
XRP
0,00056781
YFI
2
XRP
0,00113562
YFI
3
XRP
0,00170343
YFI
5
XRP
0,00283905
YFI
10
XRP
0,00567810
YFI
20
XRP
0,01135620
YFI
25
XRP
0,01419525
YFI
50
XRP
0,02839050
YFI
100
XRP
0,05678100
YFI
250
XRP
0,14195250
YFI
500
XRP
0,28390500
YFI
1000
XRP
0,56781000
YFI
2500
XRP
1,419525
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang XRP
YFI
XRP
0.01
YFI
17,6115
XRP
0.1
YFI
176,115
XRP
1
YFI
1.761,152
XRP
2
YFI
3.522,305
XRP
3
YFI
5.283,457
XRP
5
YFI
8.805,762
XRP
10
YFI
17.611,525
XRP
20
YFI
35.223,05
XRP
25
YFI
44.028,812
XRP
50
YFI
88.057,625
XRP
100
YFI
176.115,25
XRP
250
YFI
440.288,125
XRP
500
YFI
880.576,249
XRP
1000
YFI
1.761.152,498
XRP
2500
YFI
4.402.881,245
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-YFI được tạo vào lúc 19:28:08 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC