Chuyển đổi 0.01 ADA sang VND
Chuyển đổi 0.01 ADA sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 10.265,25 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:33, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 10.265,3 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.300.757.127.627 ₫. Cardano giảm -5.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -1.13%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
376,75 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
17,3 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:33 , việc chuyển đổi 0.01 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 102.6525 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 10.265,3 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
102,653
VND
0.1
ADA
1.026,525
VND
1
ADA
10.265,25
VND
2
ADA
20.530,5
VND
3
ADA
30.795,75
VND
5
ADA
51.326,25
VND
10
ADA
102.652,5
VND
20
ADA
205.305
VND
25
ADA
256.631,25
VND
50
ADA
513.262,5
VND
100
ADA
1.026.525
VND
250
ADA
2.566.312,5
VND
500
ADA
5.132.625
VND
1000
ADA
10.265.250
VND
2500
ADA
25.663.125
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000097
ADA
0.1
VND
0,00000974
ADA
1
VND
0,00009742
ADA
2
VND
0,00019483
ADA
3
VND
0,00029225
ADA
5
VND
0,00048708
ADA
10
VND
0,00097416
ADA
20
VND
0,00194832
ADA
25
VND
0,00243540
ADA
50
VND
0,00487080
ADA
100
VND
0,00974160
ADA
250
VND
0,02435401
ADA
500
VND
0,04870802
ADA
1000
VND
0,09741604
ADA
2500
VND
0,24354010
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 12:33:25 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC