Chuyển đổi 3 VND sang ADA
Chuyển đổi 3 VND sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 16.461,36 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:42, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 16.461,4 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.781.066.079.013 ₫. Cardano giảm -6.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +1.38%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 35.988.173.820,27 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 9.
Vốn hóa thị trường
591,09 NT US$
Nguồn cung lưu thông
35,99 T US$
Khối lượng (24h)
28,78 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
28,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:42 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 16461.36 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 16.461,4 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng

ADA
VND
0.01
ADA
164,614
VND
0.1
ADA
1.646,136
VND
1
ADA
16.461,36
VND
2
ADA
32.922,72
VND
3
ADA
49.384,08
VND
5
ADA
82.306,8
VND
10
ADA
164.613,6
VND
20
ADA
329.227,2
VND
25
ADA
411.534
VND
50
ADA
823.068
VND
100
ADA
1.646.136
VND
250
ADA
4.115.340
VND
500
ADA
8.230.680
VND
1000
ADA
16.461.360
VND
2500
ADA
41.153.400
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND

ADA
0.01
VND
0,00000061
ADA
0.1
VND
0,00000607
ADA
1
VND
0,00006075
ADA
2
VND
0,00012150
ADA
3
VND
0,00018224
ADA
5
VND
0,00030374
ADA
10
VND
0,00060748
ADA
20
VND
0,00121497
ADA
25
VND
0,00151871
ADA
50
VND
0,00303742
ADA
100
VND
0,00607483
ADA
250
VND
0,01518708
ADA
500
VND
0,03037416
ADA
1000
VND
0,06074832
ADA
2500
VND
0,15187081
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 00:42:14 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC