Chuyển đổi 10 ADA sang VND
Chuyển đổi 10 ADA sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 7.656,19 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:44, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 7.656,19 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.590.020.231.615 ₫. Cardano giảm -9.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.94%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
281,5 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
24,59 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:44 , việc chuyển đổi 10 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 76561.9 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 7.656,19 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
76,5619
VND
0.1
ADA
765,619
VND
1
ADA
7.656,19
VND
2
ADA
15.312,38
VND
3
ADA
22.968,57
VND
5
ADA
38.280,95
VND
10
ADA
76.561,9
VND
20
ADA
153.123,8
VND
25
ADA
191.404,75
VND
50
ADA
382.809,5
VND
100
ADA
765.619
VND
250
ADA
1.914.047,5
VND
500
ADA
3.828.095
VND
1000
ADA
7.656.190
VND
2500
ADA
19.140.475
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000131
ADA
0.1
VND
0,00001306
ADA
1
VND
0,00013061
ADA
2
VND
0,00026123
ADA
3
VND
0,00039184
ADA
5
VND
0,00065307
ADA
10
VND
0,00130613
ADA
20
VND
0,00261227
ADA
25
VND
0,00326533
ADA
50
VND
0,00653066
ADA
100
VND
0,01306133
ADA
250
VND
0,03265332
ADA
500
VND
0,06530663
ADA
1000
VND
0,13061327
ADA
2500
VND
0,32653317
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 19:44:06 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC