Chuyển đổi 20 VND sang ADA
Chuyển đổi 20 VND sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 9.034,12 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:10, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 9.034,12 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.010.416.097.233 ₫. Cardano giảm -3.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.45%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.774.107.790,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
332,07 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,77 T US$
Khối lượng (24h)
14,01 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:10 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9034.12 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 9.034,12 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
90,3412
VND
0.1
ADA
903,412
VND
1
ADA
9.034,12
VND
2
ADA
18.068,24
VND
3
ADA
27.102,36
VND
5
ADA
45.170,6
VND
10
ADA
90.341,2
VND
20
ADA
180.682,4
VND
25
ADA
225.853
VND
50
ADA
451.706
VND
100
ADA
903.412
VND
250
ADA
2.258.530
VND
500
ADA
4.517.060
VND
1000
ADA
9.034.120
VND
2500
ADA
22.585.300
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000111
ADA
0.1
VND
0,00001107
ADA
1
VND
0,00011069
ADA
2
VND
0,00022138
ADA
3
VND
0,00033207
ADA
5
VND
0,00055346
ADA
10
VND
0,00110691
ADA
20
VND
0,00221383
ADA
25
VND
0,00276729
ADA
50
VND
0,00553457
ADA
100
VND
0,01106915
ADA
250
VND
0,02767287
ADA
500
VND
0,05534573
ADA
1000
VND
0,11069147
ADA
2500
VND
0,27672867
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 09:10:39 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC