Chuyển đổi 0.1 ADA sang VND
Chuyển đổi 0.1 ADA sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 10.187,58 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:43, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 10.187,6 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.019.231.600.554 ₫. Cardano giảm -1.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.64%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
373,82 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
12,02 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:43 , việc chuyển đổi 0.1 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1018.758 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 10.187,6 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
101,876
VND
0.1
ADA
1.018,758
VND
1
ADA
10.187,58
VND
2
ADA
20.375,16
VND
3
ADA
30.562,74
VND
5
ADA
50.937,9
VND
10
ADA
101.875,8
VND
20
ADA
203.751,6
VND
25
ADA
254.689,5
VND
50
ADA
509.379
VND
100
ADA
1.018.758
VND
250
ADA
2.546.895
VND
500
ADA
5.093.790
VND
1000
ADA
10.187.580
VND
2500
ADA
25.468.950
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000098
ADA
0.1
VND
0,00000982
ADA
1
VND
0,00009816
ADA
2
VND
0,00019632
ADA
3
VND
0,00029448
ADA
5
VND
0,00049079
ADA
10
VND
0,00098159
ADA
20
VND
0,00196317
ADA
25
VND
0,00245397
ADA
50
VND
0,00490794
ADA
100
VND
0,00981587
ADA
250
VND
0,02453968
ADA
500
VND
0,04907937
ADA
1000
VND
0,09815874
ADA
2500
VND
0,24539685
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 04:43:41 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC