Chuyển đổi 100 ADA sang VND
Chuyển đổi 100 ADA sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 7.698,35 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:46, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 7.698,35 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.408.418.510.822 ₫. Cardano giảm -4.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.27%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
283,36 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
30,41 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:46 , việc chuyển đổi 100 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 769835 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 7.698,35 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
76,9835
VND
0.1
ADA
769,835
VND
1
ADA
7.698,35
VND
2
ADA
15.396,7
VND
3
ADA
23.095,05
VND
5
ADA
38.491,75
VND
10
ADA
76.983,5
VND
20
ADA
153.967
VND
25
ADA
192.458,75
VND
50
ADA
384.917,5
VND
100
ADA
769.835
VND
250
ADA
1.924.587,5
VND
500
ADA
3.849.175
VND
1000
ADA
7.698.350
VND
2500
ADA
19.245.875
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000130
ADA
0.1
VND
0,00001299
ADA
1
VND
0,00012990
ADA
2
VND
0,00025980
ADA
3
VND
0,00038969
ADA
5
VND
0,00064949
ADA
10
VND
0,00129898
ADA
20
VND
0,00259796
ADA
25
VND
0,00324745
ADA
50
VND
0,00649490
ADA
100
VND
0,01298980
ADA
250
VND
0,03247449
ADA
500
VND
0,06494898
ADA
1000
VND
0,12989797
ADA
2500
VND
0,32474491
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 10:46:14 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC