Chuyển đổi 2 VND sang ADA
Chuyển đổi 2 VND sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 10.357,38 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:57, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 10.357,4 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.762.571.677.383 ₫. Cardano giảm -1.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.96%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
379,8 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
16,76 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:57 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10357.38 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 10.357,4 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
103,574
VND
0.1
ADA
1.035,738
VND
1
ADA
10.357,38
VND
2
ADA
20.714,76
VND
3
ADA
31.072,14
VND
5
ADA
51.786,9
VND
10
ADA
103.573,8
VND
20
ADA
207.147,6
VND
25
ADA
258.934,5
VND
50
ADA
517.869
VND
100
ADA
1.035.738
VND
250
ADA
2.589.345
VND
500
ADA
5.178.690
VND
1000
ADA
10.357.380
VND
2500
ADA
25.893.450
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000097
ADA
0.1
VND
0,00000965
ADA
1
VND
0,00009655
ADA
2
VND
0,00019310
ADA
3
VND
0,00028965
ADA
5
VND
0,00048275
ADA
10
VND
0,00096550
ADA
20
VND
0,00193099
ADA
25
VND
0,00241374
ADA
50
VND
0,00482748
ADA
100
VND
0,00965495
ADA
250
VND
0,02413738
ADA
500
VND
0,04827476
ADA
1000
VND
0,09654951
ADA
2500
VND
0,24137378
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 00:57:00 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC