Chuyển đổi 0.1 VND sang ADA
Chuyển đổi 0.1 VND sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 10.560,85 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:50, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 10.560,9 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.635.000.235.233 ₫. Cardano giảm -4.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.57%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
387,03 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
15,64 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:50 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10560.85 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 10.560,9 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
105,609
VND
0.1
ADA
1.056,085
VND
1
ADA
10.560,85
VND
2
ADA
21.121,7
VND
3
ADA
31.682,55
VND
5
ADA
52.804,25
VND
10
ADA
105.608,5
VND
20
ADA
211.217
VND
25
ADA
264.021,25
VND
50
ADA
528.042,5
VND
100
ADA
1.056.085
VND
250
ADA
2.640.212,5
VND
500
ADA
5.280.425
VND
1000
ADA
10.560.850
VND
2500
ADA
26.402.125
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000095
ADA
0.1
VND
0,00000947
ADA
1
VND
0,00009469
ADA
2
VND
0,00018938
ADA
3
VND
0,00028407
ADA
5
VND
0,00047345
ADA
10
VND
0,00094689
ADA
20
VND
0,00189379
ADA
25
VND
0,00236723
ADA
50
VND
0,00473447
ADA
100
VND
0,00946893
ADA
250
VND
0,02367234
ADA
500
VND
0,04734467
ADA
1000
VND
0,09468935
ADA
2500
VND
0,23672337
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 21:50:54 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC