Chuyển đổi 50 ADA sang VND
Chuyển đổi 50 ADA sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 10.887,94 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:37, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 10.887,9 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.404.005.456.383 ₫. Cardano giảm -2.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.79%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
399,49 NT US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
23,4 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:37 , việc chuyển đổi 50 Cardano (ADA) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 544397 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 10.887,9 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Vietnamese đồng
ADA
VND
0.01
ADA
108,879
VND
0.1
ADA
1.088,794
VND
1
ADA
10.887,94
VND
2
ADA
21.775,88
VND
3
ADA
32.663,82
VND
5
ADA
54.439,7
VND
10
ADA
108.879,4
VND
20
ADA
217.758,8
VND
25
ADA
272.198,5
VND
50
ADA
544.397
VND
100
ADA
1.088.794
VND
250
ADA
2.721.985
VND
500
ADA
5.443.970
VND
1000
ADA
10.887.940
VND
2500
ADA
27.219.850
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cardano
VND
ADA
0.01
VND
0,00000092
ADA
0.1
VND
0,00000918
ADA
1
VND
0,00009184
ADA
2
VND
0,00018369
ADA
3
VND
0,00027553
ADA
5
VND
0,00045922
ADA
10
VND
0,00091845
ADA
20
VND
0,00183689
ADA
25
VND
0,00229612
ADA
50
VND
0,00459224
ADA
100
VND
0,00918447
ADA
250
VND
0,02296118
ADA
500
VND
0,04592237
ADA
1000
VND
0,09184474
ADA
2500
VND
0,22961185
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/XAG
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-VND được tạo vào lúc 08:37:46 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC