Chuyển đổi 1 BCH sang CRO
Chuyển đổi 1 BCH sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:03, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00031374 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 208.467 BCH. Cronos giảm -6.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.93%. Tổng cung của Cronos là 97.430.090.956 US$ và tổng cung lưu thông là 27.430.037.771,44 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
8,59 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
208,47 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:03 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00031374 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00031374 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Bitcoin Cash

CRO

BCH
0.01
CRO
0,00000314
BCH
0.1
CRO
0,00003137
BCH
1
CRO
0,00031374
BCH
2
CRO
0,00062748
BCH
3
CRO
0,00094122
BCH
5
CRO
0,00156870
BCH
10
CRO
0,00313740
BCH
20
CRO
0,00627480
BCH
25
CRO
0,00784350
BCH
50
CRO
0,01568700
BCH
100
CRO
0,03137400
BCH
250
CRO
0,07843500
BCH
500
CRO
0,15687000
BCH
1000
CRO
0,31374000
BCH
2500
CRO
0,78435000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Cronos

BCH

CRO
0.01
BCH
31,8735
CRO
0.1
BCH
318,735
CRO
1
BCH
3.187,353
CRO
2
BCH
6.374,705
CRO
3
BCH
9.562,058
CRO
5
BCH
15.936,763
CRO
10
BCH
31.873,526
CRO
20
BCH
63.747,052
CRO
25
BCH
79.683,815
CRO
50
BCH
159.367,629
CRO
100
BCH
318.735,258
CRO
250
BCH
796.838,146
CRO
500
BCH
1.593.676,292
CRO
1000
BCH
3.187.352,585
CRO
2500
BCH
7.968.381,462
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-BCH được tạo vào lúc 19:03:12 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC