Chuyển đổi 1000 CRO sang ILS
Chuyển đổi 1000 CRO sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,246 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:06, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,24631000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 91.057.534 ₪. Cronos giảm -3.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.20%. Tổng cung của Cronos là 98.369.783.750,58 US$ và tổng cung lưu thông là 39.836.426.729,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 36.
Vốn hóa thị trường
9,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,84 T US$
Khối lượng (24h)
91,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:06 , việc chuyển đổi 1000 Cronos (CRO) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 246.31 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,24631000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Israeli New Shekel
CRO
ILS
0.01
CRO
0,00246310
ILS
0.1
CRO
0,02463100
ILS
1
CRO
0,24631000
ILS
2
CRO
0,49262000
ILS
3
CRO
0,73893000
ILS
5
CRO
1,231550
ILS
10
CRO
2,463100
ILS
20
CRO
4,926200
ILS
25
CRO
6,157750
ILS
50
CRO
12,3155
ILS
100
CRO
24,6310
ILS
250
CRO
61,5775
ILS
500
CRO
123,155
ILS
1000
CRO
246,310
ILS
2500
CRO
615,775
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Cronos
ILS
CRO
0.01
ILS
0,04059924
CRO
0.1
ILS
0,40599245
CRO
1
ILS
4,059924
CRO
2
ILS
8,119849
CRO
3
ILS
12,1798
CRO
5
ILS
20,2996
CRO
10
ILS
40,5992
CRO
20
ILS
81,1985
CRO
25
ILS
101,498
CRO
50
ILS
202,996
CRO
100
ILS
405,992
CRO
250
ILS
1.014,981
CRO
500
ILS
2.029,962
CRO
1000
ILS
4.059,924
CRO
2500
ILS
10.149,811
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ILS được tạo vào lúc 23:06:55 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC