Chuyển đổi 1000 CRO sang LKR
Chuyển đổi 1000 CRO sang LKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 27,98 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:07, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 27,9800 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.676.325.776 LKR. Cronos tăng +1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.18%. Tổng cung của Cronos là 98.347.553.655,55 US$ và tổng cung lưu thông là 39.814.694.337,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
1,11 NT US$
Nguồn cung lưu thông
39,81 T US$
Khối lượng (24h)
3,68 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:07 , việc chuyển đổi 1000 Cronos (CRO) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 27980 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 27,9800 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Cronos
LKR
CRO
0.01
LKR
0,00035740
CRO
0.1
LKR
0,00357398
CRO
1
LKR
0,03573981
CRO
2
LKR
0,07147963
CRO
3
LKR
0,10721944
CRO
5
LKR
0,17869907
CRO
10
LKR
0,35739814
CRO
20
LKR
0,71479628
CRO
25
LKR
0,89349535
CRO
50
LKR
1,786991
CRO
100
LKR
3,573981
CRO
250
LKR
8,934954
CRO
500
LKR
17,8699
CRO
1000
LKR
35,7398
CRO
2500
LKR
89,3495
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-LKR được tạo vào lúc 16:07:27 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC