Chuyển đổi 2 LKR sang CRO
Chuyển đổi 2 LKR sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 30,96 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:57, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 30,9600 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.175.739.953 LKR. Cronos giảm -0.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.07%. Tổng cung của Cronos là 98.307.135.894,11 US$ và tổng cung lưu thông là 38.607.171.876,72 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,2 NT US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
3,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:57 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 30.96 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 30,9600 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Cronos
LKR
CRO
0.01
LKR
0,00032300
CRO
0.1
LKR
0,00322997
CRO
1
LKR
0,03229974
CRO
2
LKR
0,06459948
CRO
3
LKR
0,09689922
CRO
5
LKR
0,16149871
CRO
10
LKR
0,32299742
CRO
20
LKR
0,64599483
CRO
25
LKR
0,80749354
CRO
50
LKR
1,614987
CRO
100
LKR
3,229974
CRO
250
LKR
8,074935
CRO
500
LKR
16,1499
CRO
1000
LKR
32,2997
CRO
2500
LKR
80,7494
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-LKR được tạo vào lúc 02:57:20 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC