Chuyển đổi 2 MMK sang CRO
Chuyển đổi 2 MMK sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 212,76 MMK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:53, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 212,760 MMK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 54.751.682.403 MMK. Cronos giảm -1.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.63%. Tổng cung của Cronos là 98.299.258.580,09 US$ và tổng cung lưu thông là 38.599.292.067,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
8,21 NT US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
54,75 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:53 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang MMK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 212.76 MMK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 212,760 MMK MMK, trong khi 1 MMK bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang MMK mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Burmese Kyat
Chuyển đổi Burmese Kyat sang Cronos
MMK
CRO
0.01
MMK
0,00004700
CRO
0.1
MMK
0,00047001
CRO
1
MMK
0,00470013
CRO
2
MMK
0,00940026
CRO
3
MMK
0,01410039
CRO
5
MMK
0,02350066
CRO
10
MMK
0,04700132
CRO
20
MMK
0,09400263
CRO
25
MMK
0,11750329
CRO
50
MMK
0,23500658
CRO
100
MMK
0,47001316
CRO
250
MMK
1,175033
CRO
500
MMK
2,350066
CRO
1000
MMK
4,700132
CRO
2500
MMK
11,7503
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-MMK được tạo vào lúc 00:53:02 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC