Chuyển đổi 0.1 DOGE sang CAD
Chuyển đổi 0.1 DOGE sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,196 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:43, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19572700 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.340.372.076 CA$. Dogecoin giảm -3.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +1.44%. Tổng cung của Dogecoin là 168.233.023.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
32,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
2,34 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,75 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:43 , việc chuyển đổi 0.1 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.019572700000000002 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19572700 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00195727
CAD
0.1
DOGE
0,01957270
CAD
1
DOGE
0,19572700
CAD
2
DOGE
0,39145400
CAD
3
DOGE
0,58718100
CAD
5
DOGE
0,97863500
CAD
10
DOGE
1,957270
CAD
20
DOGE
3,914540
CAD
25
DOGE
4,893175
CAD
50
DOGE
9,786350
CAD
100
DOGE
19,5727
CAD
250
DOGE
48,9318
CAD
500
DOGE
97,8635
CAD
1000
DOGE
195,727
CAD
2500
DOGE
489,318
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,05109157
DOGE
0.1
CAD
0,51091571
DOGE
1
CAD
5,109157
DOGE
2
CAD
10,2183
DOGE
3
CAD
15,3275
DOGE
5
CAD
25,5458
DOGE
10
CAD
51,0916
DOGE
20
CAD
102,183
DOGE
25
CAD
127,729
DOGE
50
CAD
255,458
DOGE
100
CAD
510,916
DOGE
250
CAD
1.277,289
DOGE
500
CAD
2.554,579
DOGE
1000
CAD
5.109,157
DOGE
2500
CAD
12.772,893
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 21:43:22 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC