Chuyển đổi 1000 DOGE sang CAD
Chuyển đổi 1000 DOGE sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,195 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:12, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19456500 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 634.865.396 CA$. Dogecoin giảm -0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.10%. Tổng cung của Dogecoin là 168.263.883.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 152.545.476.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
29,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
152,55 T US$
Khối lượng (24h)
634,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:12 , việc chuyển đổi 1000 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 194.565 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19456500 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00194565
CAD
0.1
DOGE
0,01945650
CAD
1
DOGE
0,19456500
CAD
2
DOGE
0,38913000
CAD
3
DOGE
0,58369500
CAD
5
DOGE
0,97282500
CAD
10
DOGE
1,945650
CAD
20
DOGE
3,891300
CAD
25
DOGE
4,864125
CAD
50
DOGE
9,728250
CAD
100
DOGE
19,4565
CAD
250
DOGE
48,6413
CAD
500
DOGE
97,2825
CAD
1000
DOGE
194,565
CAD
2500
DOGE
486,412
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,05139671
DOGE
0.1
CAD
0,51396705
DOGE
1
CAD
5,139671
DOGE
2
CAD
10,2793
DOGE
3
CAD
15,4190
DOGE
5
CAD
25,6984
DOGE
10
CAD
51,3967
DOGE
20
CAD
102,793
DOGE
25
CAD
128,492
DOGE
50
CAD
256,984
DOGE
100
CAD
513,967
DOGE
250
CAD
1.284,918
DOGE
500
CAD
2.569,835
DOGE
1000
CAD
5.139,671
DOGE
2500
CAD
12.849,176
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 00:12:00 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC