Chuyển đổi 3 CAD sang DOGE
Chuyển đổi 3 CAD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,195 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:59, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19527800 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.939.016.982 CA$. Dogecoin giảm -1.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.89%. Tổng cung của Dogecoin là 168.242.683.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
32,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,94 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,68 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:59 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.195278 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19527800 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00195278
CAD
0.1
DOGE
0,01952780
CAD
1
DOGE
0,19527800
CAD
2
DOGE
0,39055600
CAD
3
DOGE
0,58583400
CAD
5
DOGE
0,97639000
CAD
10
DOGE
1,952780
CAD
20
DOGE
3,905560
CAD
25
DOGE
4,881950
CAD
50
DOGE
9,763900
CAD
100
DOGE
19,5278
CAD
250
DOGE
48,8195
CAD
500
DOGE
97,6390
CAD
1000
DOGE
195,278
CAD
2500
DOGE
488,195
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,05120905
DOGE
0.1
CAD
0,51209046
DOGE
1
CAD
5,120905
DOGE
2
CAD
10,2418
DOGE
3
CAD
15,3627
DOGE
5
CAD
25,6045
DOGE
10
CAD
51,2090
DOGE
20
CAD
102,418
DOGE
25
CAD
128,023
DOGE
50
CAD
256,045
DOGE
100
CAD
512,090
DOGE
250
CAD
1.280,226
DOGE
500
CAD
2.560,452
DOGE
1000
CAD
5.120,905
DOGE
2500
CAD
12.802,261
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 14:59:53 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC