Chuyển đổi 1 CAD sang DOGE
Chuyển đổi 1 CAD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,233 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:23, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,23348100 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.021.233.028 CA$. Dogecoin tăng +4.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +1.89%. Tổng cung của Dogecoin là 148.711.996.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.702.566.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
34,67 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,7 T US$
Khối lượng (24h)
2,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:23 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.233481 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,23348100 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar

DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00233481
CAD
0.1
DOGE
0,02334810
CAD
1
DOGE
0,23348100
CAD
2
DOGE
0,46696200
CAD
3
DOGE
0,70044300
CAD
5
DOGE
1,167405
CAD
10
DOGE
2,334810
CAD
20
DOGE
4,669620
CAD
25
DOGE
5,837025
CAD
50
DOGE
11,6741
CAD
100
DOGE
23,3481
CAD
250
DOGE
58,3703
CAD
500
DOGE
116,741
CAD
1000
DOGE
233,481
CAD
2500
DOGE
583,703
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD

DOGE
0.01
CAD
0,04283004
DOGE
0.1
CAD
0,42830038
DOGE
1
CAD
4,283004
DOGE
2
CAD
8,566008
DOGE
3
CAD
12,8490
DOGE
5
CAD
21,4150
DOGE
10
CAD
42,8300
DOGE
20
CAD
85,6601
DOGE
25
CAD
107,075
DOGE
50
CAD
214,150
DOGE
100
CAD
428,300
DOGE
250
CAD
1.070,751
DOGE
500
CAD
2.141,502
DOGE
1000
CAD
4.283,004
DOGE
2500
CAD
10.707,509
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 16:23:40 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC