Chuyển đổi 5 CAD sang DOGE
Chuyển đổi 5 CAD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,202 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:24, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,20169100 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.769.227.214 CA$. Dogecoin giảm -2.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.91%. Tổng cung của Dogecoin là 168.219.283.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.192.023.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
33,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,19 T US$
Khối lượng (24h)
2,77 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:24 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.201691 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,20169100 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00201691
CAD
0.1
DOGE
0,02016910
CAD
1
DOGE
0,20169100
CAD
2
DOGE
0,40338200
CAD
3
DOGE
0,60507300
CAD
5
DOGE
1,008455
CAD
10
DOGE
2,016910
CAD
20
DOGE
4,033820
CAD
25
DOGE
5,042275
CAD
50
DOGE
10,0846
CAD
100
DOGE
20,1691
CAD
250
DOGE
50,4228
CAD
500
DOGE
100,846
CAD
1000
DOGE
201,691
CAD
2500
DOGE
504,228
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,04958079
DOGE
0.1
CAD
0,49580794
DOGE
1
CAD
4,958079
DOGE
2
CAD
9,916159
DOGE
3
CAD
14,8742
DOGE
5
CAD
24,7904
DOGE
10
CAD
49,5808
DOGE
20
CAD
99,1616
DOGE
25
CAD
123,952
DOGE
50
CAD
247,904
DOGE
100
CAD
495,808
DOGE
250
CAD
1.239,52
DOGE
500
CAD
2.479,04
DOGE
1000
CAD
4.958,079
DOGE
2500
CAD
12.395,199
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 19:24:19 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC