Chuyển đổi 5 DOGE sang CAD
Chuyển đổi 5 DOGE sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,236 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:04, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,23586900 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.645.319.255 CA$. Dogecoin giảm -4.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.82%. Tổng cung của Dogecoin là 148.691.326.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.673.556.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
35,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,67 T US$
Khối lượng (24h)
2,65 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:04 , việc chuyển đổi 5 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.179345 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,23586900 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar

DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00235869
CAD
0.1
DOGE
0,02358690
CAD
1
DOGE
0,23586900
CAD
2
DOGE
0,47173800
CAD
3
DOGE
0,70760700
CAD
5
DOGE
1,179345
CAD
10
DOGE
2,358690
CAD
20
DOGE
4,717380
CAD
25
DOGE
5,896725
CAD
50
DOGE
11,7935
CAD
100
DOGE
23,5869
CAD
250
DOGE
58,9673
CAD
500
DOGE
117,935
CAD
1000
DOGE
235,869
CAD
2500
DOGE
589,673
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD

DOGE
0.01
CAD
0,04239641
DOGE
0.1
CAD
0,42396415
DOGE
1
CAD
4,239641
DOGE
2
CAD
8,479283
DOGE
3
CAD
12,7189
DOGE
5
CAD
21,1982
DOGE
10
CAD
42,3964
DOGE
20
CAD
84,7928
DOGE
25
CAD
105,991
DOGE
50
CAD
211,982
DOGE
100
CAD
423,964
DOGE
250
CAD
1.059,91
DOGE
500
CAD
2.119,821
DOGE
1000
CAD
4.239,641
DOGE
2500
CAD
10.599,104
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 05:04:45 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC