Chuyển đổi 1000 CAD sang DOGE
Chuyển đổi 1000 CAD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,195 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:48, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19534200 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.722.616.244 CA$. Dogecoin giảm -1.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.50%. Tổng cung của Dogecoin là 168.250.163.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
32,85 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,72 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:48 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.195342 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19534200 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00195342
CAD
0.1
DOGE
0,01953420
CAD
1
DOGE
0,19534200
CAD
2
DOGE
0,39068400
CAD
3
DOGE
0,58602600
CAD
5
DOGE
0,97671000
CAD
10
DOGE
1,953420
CAD
20
DOGE
3,906840
CAD
25
DOGE
4,883550
CAD
50
DOGE
9,767100
CAD
100
DOGE
19,5342
CAD
250
DOGE
48,8355
CAD
500
DOGE
97,6710
CAD
1000
DOGE
195,342
CAD
2500
DOGE
488,355
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,05119227
DOGE
0.1
CAD
0,51192268
DOGE
1
CAD
5,119227
DOGE
2
CAD
10,2385
DOGE
3
CAD
15,3577
DOGE
5
CAD
25,5961
DOGE
10
CAD
51,1923
DOGE
20
CAD
102,385
DOGE
25
CAD
127,981
DOGE
50
CAD
255,961
DOGE
100
CAD
511,923
DOGE
250
CAD
1.279,807
DOGE
500
CAD
2.559,613
DOGE
1000
CAD
5.119,227
DOGE
2500
CAD
12.798,067
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 03:48:04 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC