Chuyển đổi 50 CAD sang DOGE
Chuyển đổi 50 CAD sang DOGE với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,225 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:19, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,22495300 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.760.476.821 CA$. Dogecoin giảm -8.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE giảm -0.78%. Tổng cung của Dogecoin là 148.696.546.383,71 US$ và tổng cung lưu thông là 148.673.556.383,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 8.
Vốn hóa thị trường
33,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
148,67 T US$
Khối lượng (24h)
2,76 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:19 , việc chuyển đổi 1 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.224953 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,22495300 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar

DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00224953
CAD
0.1
DOGE
0,02249530
CAD
1
DOGE
0,22495300
CAD
2
DOGE
0,44990600
CAD
3
DOGE
0,67485900
CAD
5
DOGE
1,124765
CAD
10
DOGE
2,249530
CAD
20
DOGE
4,499060
CAD
25
DOGE
5,623825
CAD
50
DOGE
11,2477
CAD
100
DOGE
22,4953
CAD
250
DOGE
56,2382
CAD
500
DOGE
112,476
CAD
1000
DOGE
224,953
CAD
2500
DOGE
562,382
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD

DOGE
0.01
CAD
0,04445373
DOGE
0.1
CAD
0,44453730
DOGE
1
CAD
4,445373
DOGE
2
CAD
8,890746
DOGE
3
CAD
13,3361
DOGE
5
CAD
22,2269
DOGE
10
CAD
44,4537
DOGE
20
CAD
88,9075
DOGE
25
CAD
111,134
DOGE
50
CAD
222,269
DOGE
100
CAD
444,537
DOGE
250
CAD
1.111,343
DOGE
500
CAD
2.222,687
DOGE
1000
CAD
4.445,373
DOGE
2500
CAD
11.113,433
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 17:19:45 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC