Chuyển đổi 100 DOGE sang CAD
Chuyển đổi 100 DOGE sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,198 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:34, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang tăng trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19775600 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.181.355.720 CA$. Dogecoin giảm -2.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.57%. Tổng cung của Dogecoin là 168.236.533.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.220.773.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
33,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,22 T US$
Khối lượng (24h)
2,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:34 , việc chuyển đổi 100 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.775599999999997 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19775600 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00197756
CAD
0.1
DOGE
0,01977560
CAD
1
DOGE
0,19775600
CAD
2
DOGE
0,39551200
CAD
3
DOGE
0,59326800
CAD
5
DOGE
0,98878000
CAD
10
DOGE
1,977560
CAD
20
DOGE
3,955120
CAD
25
DOGE
4,943900
CAD
50
DOGE
9,887800
CAD
100
DOGE
19,7756
CAD
250
DOGE
49,4390
CAD
500
DOGE
98,8780
CAD
1000
DOGE
197,756
CAD
2500
DOGE
494,390
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,05056737
DOGE
0.1
CAD
0,50567366
DOGE
1
CAD
5,056737
DOGE
2
CAD
10,1135
DOGE
3
CAD
15,1702
DOGE
5
CAD
25,2837
DOGE
10
CAD
50,5674
DOGE
20
CAD
101,135
DOGE
25
CAD
126,418
DOGE
50
CAD
252,837
DOGE
100
CAD
505,674
DOGE
250
CAD
1.264,184
DOGE
500
CAD
2.528,368
DOGE
1000
CAD
5.056,737
DOGE
2500
CAD
12.641,841
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 03:34:00 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC