Chuyển đổi 100 DOGE sang CAD
Chuyển đổi 100 DOGE sang CAD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DOGE tương đương 0,191 CAD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:12, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DOGE ( Dogecoin )
DOGE đang giảm trong tuần này
Dogecoin giá hôm nay là 0,19093700 CA$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.026.820.723 CA$. Dogecoin giảm -1.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DOGE tăng +0.55%. Tổng cung của Dogecoin là 168.277.583.126,58 US$ và tổng cung lưu thông là 168.274.793.126,58 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DOGE là 10.
Vốn hóa thị trường
32,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
168,27 T US$
Khối lượng (24h)
1,03 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
23,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:12 , việc chuyển đổi 100 Dogecoin (DOGE) sang CAD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.0937 CAD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DOGE = 0,19093700 CA$ CAD, trong khi 1 CAD bằng DOGE.
Công cụ tính giá từ DOGE sang CAD mới nhất
Chuyển đổi Dogecoin sang Canadian Dollar
DOGE
CAD
0.01
DOGE
0,00190937
CAD
0.1
DOGE
0,01909370
CAD
1
DOGE
0,19093700
CAD
2
DOGE
0,38187400
CAD
3
DOGE
0,57281100
CAD
5
DOGE
0,95468500
CAD
10
DOGE
1,909370
CAD
20
DOGE
3,818740
CAD
25
DOGE
4,773425
CAD
50
DOGE
9,546850
CAD
100
DOGE
19,0937
CAD
250
DOGE
47,7342
CAD
500
DOGE
95,4685
CAD
1000
DOGE
190,937
CAD
2500
DOGE
477,343
CAD
Chuyển đổi Canadian Dollar sang Dogecoin
CAD
DOGE
0.01
CAD
0,05237330
DOGE
0.1
CAD
0,52373296
DOGE
1
CAD
5,237330
DOGE
2
CAD
10,4747
DOGE
3
CAD
15,7120
DOGE
5
CAD
26,1866
DOGE
10
CAD
52,3733
DOGE
20
CAD
104,747
DOGE
25
CAD
130,933
DOGE
50
CAD
261,866
DOGE
100
CAD
523,733
DOGE
250
CAD
1.309,332
DOGE
500
CAD
2.618,665
DOGE
1000
CAD
5.237,33
DOGE
2500
CAD
13.093,324
DOGE
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DOGE/AED
DOGE/ARS
DOGE/AUD
DOGE/BCH
DOGE/BDT
DOGE/BHD
DOGE/BMD
DOGE/BNB
DOGE/BRL
DOGE/BTC
DOGE/CHF
DOGE/CLP
DOGE/CNY
DOGE/CZK
DOGE/DKK
DOGE/DOT
DOGE/EOS
DOGE/ETH
DOGE/EUR
DOGE/GBP
DOGE/HKD
DOGE/HUF
DOGE/IDR
DOGE/ILS
DOGE/INR
DOGE/JPY
DOGE/KRW
DOGE/KWD
DOGE/LKR
DOGE/LTC
DOGE/MMK
DOGE/MXN
DOGE/MYR
DOGE/NGN
DOGE/NOK
DOGE/NZD
DOGE/PHP
DOGE/PKR
DOGE/PLN
DOGE/RUB
DOGE/SAR
DOGE/SEK
DOGE/SGD
DOGE/THB
DOGE/TRY
DOGE/TWD
DOGE/UAH
DOGE/USD
DOGE/VEF
DOGE/VND
DOGE/XAG
DOGE/XAU
DOGE/XDR
DOGE/XLM
DOGE/XRP
DOGE/YFI
DOGE/ZAR
DOGE/LINK
DOGE/SATS
DOGE/BITS
Trang DOGE-CAD được tạo vào lúc 00:12:31 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC