Chuyển đổi 2500 THB sang XMR
Chuyển đổi 2500 THB sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 13.819,96 THB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:39, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 13.819,96 ฿ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.951.784.155 ฿. Monero giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.66%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
254,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,95 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:39 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang THB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13819.96 THB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 13.819,96 ฿ THB, trong khi 1 THB bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang THB mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Thai Baht
XMR
THB
0.01
XMR
138,200
THB
0.1
XMR
1.381,996
THB
1
XMR
13.819,96
THB
2
XMR
27.639,92
THB
3
XMR
41.459,88
THB
5
XMR
69.099,8
THB
10
XMR
138.199,6
THB
20
XMR
276.399,2
THB
25
XMR
345.499
THB
50
XMR
690.998
THB
100
XMR
1.381.996
THB
250
XMR
3.454.990
THB
500
XMR
6.909.980
THB
1000
XMR
13.819.960
THB
2500
XMR
34.549.900
THB
Chuyển đổi Thai Baht sang Monero
THB
XMR
0.01
THB
0,00000072
XMR
0.1
THB
0,00000724
XMR
1
THB
0,00007236
XMR
2
THB
0,00014472
XMR
3
THB
0,00021708
XMR
5
THB
0,00036180
XMR
10
THB
0,00072359
XMR
20
THB
0,00144718
XMR
25
THB
0,00180898
XMR
50
THB
0,00361796
XMR
100
THB
0,00723591
XMR
250
THB
0,01808978
XMR
500
THB
0,03617955
XMR
1000
THB
0,07235911
XMR
2500
THB
0,18089777
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-THB được tạo vào lúc 18:39:43 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC