Chuyển đổi 0.01 XMR sang UAH
Chuyển đổi 0.01 XMR sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 18.933,14 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:09, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 18.933,14 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.556.185.787 UAH. Monero tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.45%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
349,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,56 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:09 , việc chuyển đổi 0.01 Monero (XMR) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 189.3314 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 18.933,14 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Ukrainian Hryvnia
XMR
UAH
0.01
XMR
189,331
UAH
0.1
XMR
1.893,314
UAH
1
XMR
18.933,14
UAH
2
XMR
37.866,28
UAH
3
XMR
56.799,42
UAH
5
XMR
94.665,7
UAH
10
XMR
189.331,4
UAH
20
XMR
378.662,8
UAH
25
XMR
473.328,5
UAH
50
XMR
946.657
UAH
100
XMR
1.893.314
UAH
250
XMR
4.733.285
UAH
500
XMR
9.466.570
UAH
1000
XMR
18.933.140
UAH
2500
XMR
47.332.850
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Monero
UAH
XMR
0.01
UAH
0,00000053
XMR
0.1
UAH
0,00000528
XMR
1
UAH
0,00005282
XMR
2
UAH
0,00010563
XMR
3
UAH
0,00015845
XMR
5
UAH
0,00026409
XMR
10
UAH
0,00052817
XMR
20
UAH
0,00105635
XMR
25
UAH
0,00132044
XMR
50
UAH
0,00264087
XMR
100
UAH
0,00528174
XMR
250
UAH
0,01320436
XMR
500
UAH
0,02640872
XMR
1000
UAH
0,05281744
XMR
2500
UAH
0,13204360
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-UAH được tạo vào lúc 09:09:23 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC