Chuyển đổi 0.1 XMR sang UAH
Chuyển đổi 0.1 XMR sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 16.472,87 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:33, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 16.472,87 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.455.054.630 UAH. Monero tăng +2.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +1.77%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 17.
Vốn hóa thị trường
303,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:33 , việc chuyển đổi 0.1 Monero (XMR) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1647.287 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 16.472,87 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Ukrainian Hryvnia
XMR
UAH
0.01
XMR
164,729
UAH
0.1
XMR
1.647,287
UAH
1
XMR
16.472,87
UAH
2
XMR
32.945,74
UAH
3
XMR
49.418,61
UAH
5
XMR
82.364,35
UAH
10
XMR
164.728,7
UAH
20
XMR
329.457,4
UAH
25
XMR
411.821,75
UAH
50
XMR
823.643,5
UAH
100
XMR
1.647.287
UAH
250
XMR
4.118.217,5
UAH
500
XMR
8.236.435
UAH
1000
XMR
16.472.870
UAH
2500
XMR
41.182.175
UAH
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Monero
UAH
XMR
0.01
UAH
0,00000061
XMR
0.1
UAH
0,00000607
XMR
1
UAH
0,00006071
XMR
2
UAH
0,00012141
XMR
3
UAH
0,00018212
XMR
5
UAH
0,00030353
XMR
10
UAH
0,00060706
XMR
20
UAH
0,00121412
XMR
25
UAH
0,00151765
XMR
50
UAH
0,00303529
XMR
100
UAH
0,00607059
XMR
250
UAH
0,01517647
XMR
500
UAH
0,03035294
XMR
1000
UAH
0,06070588
XMR
2500
UAH
0,15176469
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-UAH được tạo vào lúc 01:33:16 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC