Chuyển đổi 0.01 XRP sang VEF
Chuyển đổi 0.01 XRP sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,227 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:13, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,22672700 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 666.543.339 VEF. XRP giảm -3.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.76%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
13,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
666,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
226,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:13 , việc chuyển đổi 0.01 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00226727 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,22672700 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00226727
VEF
0.1
XRP
0,02267270
VEF
1
XRP
0,22672700
VEF
2
XRP
0,45345400
VEF
3
XRP
0,68018100
VEF
5
XRP
1,133635
VEF
10
XRP
2,267270
VEF
20
XRP
4,534540
VEF
25
XRP
5,668175
VEF
50
XRP
11,3364
VEF
100
XRP
22,6727
VEF
250
XRP
56,6818
VEF
500
XRP
113,364
VEF
1000
XRP
226,727
VEF
2500
XRP
566,818
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04410591
XRP
0.1
VEF
0,44105907
XRP
1
VEF
4,410591
XRP
2
VEF
8,821181
XRP
3
VEF
13,2318
XRP
5
VEF
22,0530
XRP
10
VEF
44,1059
XRP
20
VEF
88,2118
XRP
25
VEF
110,265
XRP
50
VEF
220,530
XRP
100
VEF
441,059
XRP
250
VEF
1.102,648
XRP
500
VEF
2.205,295
XRP
1000
VEF
4.410,591
XRP
2500
VEF
11.026,477
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 14:13:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC