Chuyển đổi 0.1 VEF sang XRP
Chuyển đổi 0.1 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,209 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:30, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,20939600 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 216.591.564 VEF. XRP giảm -1.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.11%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
216,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:30 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.209396 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,20939600 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00209396
VEF
0.1
XRP
0,02093960
VEF
1
XRP
0,20939600
VEF
2
XRP
0,41879200
VEF
3
XRP
0,62818800
VEF
5
XRP
1,046980
VEF
10
XRP
2,093960
VEF
20
XRP
4,187920
VEF
25
XRP
5,234900
VEF
50
XRP
10,4698
VEF
100
XRP
20,9396
VEF
250
XRP
52,3490
VEF
500
XRP
104,698
VEF
1000
XRP
209,396
VEF
2500
XRP
523,490
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 19:30:08 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC