Chuyển đổi 20 VEF sang XRP
Chuyển đổi 20 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,192 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:36, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,19248200 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 395.342.495 VEF. XRP tăng +1.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.34%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
11,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
395,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:36 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.192482 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,19248200 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00192482
VEF
0.1
XRP
0,01924820
VEF
1
XRP
0,19248200
VEF
2
XRP
0,38496400
VEF
3
XRP
0,57744600
VEF
5
XRP
0,96241000
VEF
10
XRP
1,924820
VEF
20
XRP
3,849640
VEF
25
XRP
4,812050
VEF
50
XRP
9,624100
VEF
100
XRP
19,2482
VEF
250
XRP
48,1205
VEF
500
XRP
96,2410
VEF
1000
XRP
192,482
VEF
2500
XRP
481,205
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,05195291
XRP
0.1
VEF
0,51952910
XRP
1
VEF
5,195291
XRP
2
VEF
10,3906
XRP
3
VEF
15,5859
XRP
5
VEF
25,9765
XRP
10
VEF
51,9529
XRP
20
VEF
103,906
XRP
25
VEF
129,882
XRP
50
VEF
259,765
XRP
100
VEF
519,529
XRP
250
VEF
1.298,823
XRP
500
VEF
2.597,645
XRP
1000
VEF
5.195,291
XRP
2500
VEF
12.988,227
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 18:36:27 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC