Chuyển đổi 100 XRP sang VEF
Chuyển đổi 100 XRP sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,228 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:45, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,22796000 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 884.262.382 VEF. XRP giảm -2.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.65%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
13,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
884,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:45 , việc chuyển đổi 100 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22.796 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,22796000 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00227960
VEF
0.1
XRP
0,02279600
VEF
1
XRP
0,22796000
VEF
2
XRP
0,45592000
VEF
3
XRP
0,68388000
VEF
5
XRP
1,139800
VEF
10
XRP
2,279600
VEF
20
XRP
4,559200
VEF
25
XRP
5,699000
VEF
50
XRP
11,3980
VEF
100
XRP
22,7960
VEF
250
XRP
56,9900
VEF
500
XRP
113,980
VEF
1000
XRP
227,960
VEF
2500
XRP
569,900
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04386735
XRP
0.1
VEF
0,43867345
XRP
1
VEF
4,386735
XRP
2
VEF
8,773469
XRP
3
VEF
13,1602
XRP
5
VEF
21,9337
XRP
10
VEF
43,8673
XRP
20
VEF
87,7347
XRP
25
VEF
109,668
XRP
50
VEF
219,337
XRP
100
VEF
438,673
XRP
250
VEF
1.096,684
XRP
500
VEF
2.193,367
XRP
1000
VEF
4.386,735
XRP
2500
VEF
10.966,836
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 22:45:37 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC