Chuyển đổi 25 VEF sang XRP
Chuyển đổi 25 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,21 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:13, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,21011300 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 112.569.746 VEF. XRP tăng +0.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.01%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
112,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:13 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.210113 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,21011300 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00210113
VEF
0.1
XRP
0,02101130
VEF
1
XRP
0,21011300
VEF
2
XRP
0,42022600
VEF
3
XRP
0,63033900
VEF
5
XRP
1,050565
VEF
10
XRP
2,101130
VEF
20
XRP
4,202260
VEF
25
XRP
5,252825
VEF
50
XRP
10,5057
VEF
100
XRP
21,0113
VEF
250
XRP
52,5283
VEF
500
XRP
105,057
VEF
1000
XRP
210,113
VEF
2500
XRP
525,283
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04759344
XRP
0.1
VEF
0,47593438
XRP
1
VEF
4,759344
XRP
2
VEF
9,518688
XRP
3
VEF
14,2780
XRP
5
VEF
23,7967
XRP
10
VEF
47,5934
XRP
20
VEF
95,1869
XRP
25
VEF
118,984
XRP
50
VEF
237,967
XRP
100
VEF
475,934
XRP
250
VEF
1.189,836
XRP
500
VEF
2.379,672
XRP
1000
VEF
4.759,344
XRP
2500
VEF
11.898,359
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 17:13:57 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC