Chuyển đổi 1000 XRP sang VEF
Chuyển đổi 1000 XRP sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,212 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:16, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,21155300 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 409.671.981 VEF. XRP tăng +0.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +1.03%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,82 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
409,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
211 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:16 , việc chuyển đổi 1000 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 211.553 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,21155300 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00211553
VEF
0.1
XRP
0,02115530
VEF
1
XRP
0,21155300
VEF
2
XRP
0,42310600
VEF
3
XRP
0,63465900
VEF
5
XRP
1,057765
VEF
10
XRP
2,115530
VEF
20
XRP
4,231060
VEF
25
XRP
5,288825
VEF
50
XRP
10,5777
VEF
100
XRP
21,1553
VEF
250
XRP
52,8883
VEF
500
XRP
105,777
VEF
1000
XRP
211,553
VEF
2500
XRP
528,882
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04726948
XRP
0.1
VEF
0,47269479
XRP
1
VEF
4,726948
XRP
2
VEF
9,453896
XRP
3
VEF
14,1808
XRP
5
VEF
23,6347
XRP
10
VEF
47,2695
XRP
20
VEF
94,5390
XRP
25
VEF
118,174
XRP
50
VEF
236,347
XRP
100
VEF
472,695
XRP
250
VEF
1.181,737
XRP
500
VEF
2.363,474
XRP
1000
VEF
4.726,948
XRP
2500
VEF
11.817,37
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 20:16:37 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC