Chuyển đổi 1000 XRP sang VEF
Chuyển đổi 1000 XRP sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,207 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:06, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,20721600 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 625.469.486 VEF. XRP giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.10%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
625,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
206,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:06 , việc chuyển đổi 1000 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 207.216 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,20721600 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte

XRP
VEF
0.01
XRP
0,00207216
VEF
0.1
XRP
0,02072160
VEF
1
XRP
0,20721600
VEF
2
XRP
0,41443200
VEF
3
XRP
0,62164800
VEF
5
XRP
1,036080
VEF
10
XRP
2,072160
VEF
20
XRP
4,144320
VEF
25
XRP
5,180400
VEF
50
XRP
10,3608
VEF
100
XRP
20,7216
VEF
250
XRP
51,8040
VEF
500
XRP
103,608
VEF
1000
XRP
207,216
VEF
2500
XRP
518,040
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF

XRP
0.01
VEF
0,04825882
XRP
0.1
VEF
0,48258822
XRP
1
VEF
4,825882
XRP
2
VEF
9,651764
XRP
3
VEF
14,4776
XRP
5
VEF
24,1294
XRP
10
VEF
48,2588
XRP
20
VEF
96,5176
XRP
25
VEF
120,647
XRP
50
VEF
241,294
XRP
100
VEF
482,588
XRP
250
VEF
1.206,471
XRP
500
VEF
2.412,941
XRP
1000
VEF
4.825,882
XRP
2500
VEF
12.064,705
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 08:06:40 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC