Chuyển đổi 5 VEF sang XRP
Chuyển đổi 5 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,213 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:44, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,21264700 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 446.428.378 VEF. XRP giảm -1.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.36%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
446,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:44 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.212647 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,21264700 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00212647
VEF
0.1
XRP
0,02126470
VEF
1
XRP
0,21264700
VEF
2
XRP
0,42529400
VEF
3
XRP
0,63794100
VEF
5
XRP
1,063235
VEF
10
XRP
2,126470
VEF
20
XRP
4,252940
VEF
25
XRP
5,316175
VEF
50
XRP
10,6324
VEF
100
XRP
21,2647
VEF
250
XRP
53,1618
VEF
500
XRP
106,324
VEF
1000
XRP
212,647
VEF
2500
XRP
531,618
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04702629
XRP
0.1
VEF
0,47026292
XRP
1
VEF
4,702629
XRP
2
VEF
9,405258
XRP
3
VEF
14,1079
XRP
5
VEF
23,5131
XRP
10
VEF
47,0263
XRP
20
VEF
94,0526
XRP
25
VEF
117,566
XRP
50
VEF
235,131
XRP
100
VEF
470,263
XRP
250
VEF
1.175,657
XRP
500
VEF
2.351,315
XRP
1000
VEF
4.702,629
XRP
2500
VEF
11.756,573
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 03:44:32 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC