Chuyển đổi 3 VEF sang XRP
Chuyển đổi 3 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,211 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,21059700 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 452.446.202 VEF. XRP giảm -4.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +1.12%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,78 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
452,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
210,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:31 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.210597 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,21059700 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00210597
VEF
0.1
XRP
0,02105970
VEF
1
XRP
0,21059700
VEF
2
XRP
0,42119400
VEF
3
XRP
0,63179100
VEF
5
XRP
1,052985
VEF
10
XRP
2,105970
VEF
20
XRP
4,211940
VEF
25
XRP
5,264925
VEF
50
XRP
10,5299
VEF
100
XRP
21,0597
VEF
250
XRP
52,6493
VEF
500
XRP
105,299
VEF
1000
XRP
210,597
VEF
2500
XRP
526,493
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04748406
XRP
0.1
VEF
0,47484057
XRP
1
VEF
4,748406
XRP
2
VEF
9,496811
XRP
3
VEF
14,2452
XRP
5
VEF
23,7420
XRP
10
VEF
47,4841
XRP
20
VEF
94,9681
XRP
25
VEF
118,710
XRP
50
VEF
237,420
XRP
100
VEF
474,841
XRP
250
VEF
1.187,101
XRP
500
VEF
2.374,203
XRP
1000
VEF
4.748,406
XRP
2500
VEF
11.871,014
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 18:31:27 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC