Chuyển đổi 1000 VEF sang XRP
Chuyển đổi 1000 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,217 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:10, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,21690200 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 382.622.500 VEF. XRP giảm -4.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.87%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
13,16 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
382,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
216,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:10 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.216902 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,21690200 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00216902
VEF
0.1
XRP
0,02169020
VEF
1
XRP
0,21690200
VEF
2
XRP
0,43380400
VEF
3
XRP
0,65070600
VEF
5
XRP
1,084510
VEF
10
XRP
2,169020
VEF
20
XRP
4,338040
VEF
25
XRP
5,422550
VEF
50
XRP
10,8451
VEF
100
XRP
21,6902
VEF
250
XRP
54,2255
VEF
500
XRP
108,451
VEF
1000
XRP
216,902
VEF
2500
XRP
542,255
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04610377
XRP
0.1
VEF
0,46103770
XRP
1
VEF
4,610377
XRP
2
VEF
9,220754
XRP
3
VEF
13,8311
XRP
5
VEF
23,0519
XRP
10
VEF
46,1038
XRP
20
VEF
92,2075
XRP
25
VEF
115,259
XRP
50
VEF
230,519
XRP
100
VEF
461,038
XRP
250
VEF
1.152,594
XRP
500
VEF
2.305,189
XRP
1000
VEF
4.610,377
XRP
2500
VEF
11.525,943
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 05:10:06 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC