Chuyển đổi 2 XRP sang VEF
Chuyển đổi 2 XRP sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,154 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:53, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,15421100 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 427.511.411 VEF. XRP giảm -4.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -1.29%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
9,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
427,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
154,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:53 , việc chuyển đổi 2 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.308422 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,15421100 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00154211
VEF
0.1
XRP
0,01542110
VEF
1
XRP
0,15421100
VEF
2
XRP
0,30842200
VEF
3
XRP
0,46263300
VEF
5
XRP
0,77105500
VEF
10
XRP
1,542110
VEF
20
XRP
3,084220
VEF
25
XRP
3,855275
VEF
50
XRP
7,710550
VEF
100
XRP
15,4211
VEF
250
XRP
38,5527
VEF
500
XRP
77,1055
VEF
1000
XRP
154,211
VEF
2500
XRP
385,528
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,06484622
XRP
0.1
VEF
0,64846217
XRP
1
VEF
6,484622
XRP
2
VEF
12,9692
XRP
3
VEF
19,4539
XRP
5
VEF
32,4231
XRP
10
VEF
64,8462
XRP
20
VEF
129,692
XRP
25
VEF
162,116
XRP
50
VEF
324,231
XRP
100
VEF
648,462
XRP
250
VEF
1.621,155
XRP
500
VEF
3.242,311
XRP
1000
VEF
6.484,622
XRP
2500
VEF
16.211,554
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 16:53:44 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC