Chuyển đổi 100 VEF sang XRP
Chuyển đổi 100 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,209 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:59, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,20905700 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 125.714.092 VEF. XRP tăng +0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.13%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
125,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:59 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.209057 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,20905700 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00209057
VEF
0.1
XRP
0,02090570
VEF
1
XRP
0,20905700
VEF
2
XRP
0,41811400
VEF
3
XRP
0,62717100
VEF
5
XRP
1,045285
VEF
10
XRP
2,090570
VEF
20
XRP
4,181140
VEF
25
XRP
5,226425
VEF
50
XRP
10,4529
VEF
100
XRP
20,9057
VEF
250
XRP
52,2643
VEF
500
XRP
104,529
VEF
1000
XRP
209,057
VEF
2500
XRP
522,642
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04783384
XRP
0.1
VEF
0,47833844
XRP
1
VEF
4,783384
XRP
2
VEF
9,566769
XRP
3
VEF
14,3502
XRP
5
VEF
23,9169
XRP
10
VEF
47,8338
XRP
20
VEF
95,6677
XRP
25
VEF
119,585
XRP
50
VEF
239,169
XRP
100
VEF
478,338
XRP
250
VEF
1.195,846
XRP
500
VEF
2.391,692
XRP
1000
VEF
4.783,384
XRP
2500
VEF
11.958,461
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 21:59:08 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC