Chuyển đổi 1 VEF sang XRP
Chuyển đổi 1 VEF sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,206 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:58, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,20616400 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 153.277.134 VEF. XRP giảm -1.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.31%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
12,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
153,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
205,84 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:58 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.206164 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,20616400 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VEF mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Venezuelan bolívar fuerte
XRP
VEF
0.01
XRP
0,00206164
VEF
0.1
XRP
0,02061640
VEF
1
XRP
0,20616400
VEF
2
XRP
0,41232800
VEF
3
XRP
0,61849200
VEF
5
XRP
1,030820
VEF
10
XRP
2,061640
VEF
20
XRP
4,123280
VEF
25
XRP
5,154100
VEF
50
XRP
10,3082
VEF
100
XRP
20,6164
VEF
250
XRP
51,5410
VEF
500
XRP
103,082
VEF
1000
XRP
206,164
VEF
2500
XRP
515,410
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang XRP
VEF
XRP
0.01
VEF
0,04850507
XRP
0.1
VEF
0,48505074
XRP
1
VEF
4,850507
XRP
2
VEF
9,701015
XRP
3
VEF
14,5515
XRP
5
VEF
24,2525
XRP
10
VEF
48,5051
XRP
20
VEF
97,0101
XRP
25
VEF
121,263
XRP
50
VEF
242,525
XRP
100
VEF
485,051
XRP
250
VEF
1.212,627
XRP
500
VEF
2.425,254
XRP
1000
VEF
4.850,507
XRP
2500
VEF
12.126,268
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VEF được tạo vào lúc 21:58:13 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC