Chuyển đổi 0.1 XRP sang VND
Chuyển đổi 0.1 XRP sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 49.671 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:58, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 49.671,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.869.085.332.363 ₫. XRP tăng +3.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.02%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
3021,56 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
82,87 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
189,6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:58 , việc chuyển đổi 0.1 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4967.1 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 49.671,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng
XRP
VND
0.01
XRP
496,710
VND
0.1
XRP
4.967,10
VND
1
XRP
49.671,0
VND
2
XRP
99.342,0
VND
3
XRP
149.013
VND
5
XRP
248.355
VND
10
XRP
496.710
VND
20
XRP
993.420
VND
25
XRP
1.241.775
VND
50
XRP
2.483.550
VND
100
XRP
4.967.100
VND
250
XRP
12.417.750
VND
500
XRP
24.835.500
VND
1000
XRP
49.671.000
VND
2500
XRP
124.177.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND
XRP
0.01
VND
0,00000020
XRP
0.1
VND
0,00000201
XRP
1
VND
0,00002013
XRP
2
VND
0,00004026
XRP
3
VND
0,00006040
XRP
5
VND
0,00010066
XRP
10
VND
0,00020132
XRP
20
VND
0,00040265
XRP
25
VND
0,00050331
XRP
50
VND
0,00100662
XRP
100
VND
0,00201325
XRP
250
VND
0,00503312
XRP
500
VND
0,01006624
XRP
1000
VND
0,02013247
XRP
2500
VND
0,05033118
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 22:58:12 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC