Chuyển đổi 50 VND sang XRP
Chuyển đổi 50 VND sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 59.817 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:29, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 59.817,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 232.032.142.128.795 ₫. XRP giảm -2.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.65%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
3627,42 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
232,03 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:29 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 59817 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 59.817,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng
XRP
VND
0.01
XRP
598,170
VND
0.1
XRP
5.981,70
VND
1
XRP
59.817,0
VND
2
XRP
119.634
VND
3
XRP
179.451
VND
5
XRP
299.085
VND
10
XRP
598.170
VND
20
XRP
1.196.340
VND
25
XRP
1.495.425
VND
50
XRP
2.990.850
VND
100
XRP
5.981.700
VND
250
XRP
14.954.250
VND
500
XRP
29.908.500
VND
1000
XRP
59.817.000
VND
2500
XRP
149.542.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND
XRP
0.01
VND
0,00000017
XRP
0.1
VND
0,00000167
XRP
1
VND
0,00001672
XRP
2
VND
0,00003344
XRP
3
VND
0,00005015
XRP
5
VND
0,00008359
XRP
10
VND
0,00016718
XRP
20
VND
0,00033435
XRP
25
VND
0,00041794
XRP
50
VND
0,00083588
XRP
100
VND
0,00167177
XRP
250
VND
0,00417941
XRP
500
VND
0,00835883
XRP
1000
VND
0,01671766
XRP
2500
VND
0,04179414
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 22:29:32 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC