Chuyển đổi 20 XRP sang VND
Chuyển đổi 20 XRP sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 57.603 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:22, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 57.603,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 165.691.319.349.384 ₫. XRP giảm -8.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -1.00%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
3502,57 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
165,69 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
219,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:22 , việc chuyển đổi 20 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1152060 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 57.603,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng
XRP
VND
0.01
XRP
576,030
VND
0.1
XRP
5.760,30
VND
1
XRP
57.603,0
VND
2
XRP
115.206
VND
3
XRP
172.809
VND
5
XRP
288.015
VND
10
XRP
576.030
VND
20
XRP
1.152.060
VND
25
XRP
1.440.075
VND
50
XRP
2.880.150
VND
100
XRP
5.760.300
VND
250
XRP
14.400.750
VND
500
XRP
28.801.500
VND
1000
XRP
57.603.000
VND
2500
XRP
144.007.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND
XRP
0.01
VND
0,00000017
XRP
0.1
VND
0,00000174
XRP
1
VND
0,00001736
XRP
2
VND
0,00003472
XRP
3
VND
0,00005208
XRP
5
VND
0,00008680
XRP
10
VND
0,00017360
XRP
20
VND
0,00034720
XRP
25
VND
0,00043401
XRP
50
VND
0,00086801
XRP
100
VND
0,00173602
XRP
250
VND
0,00434005
XRP
500
VND
0,00868010
XRP
1000
VND
0,01736021
XRP
2500
VND
0,04340052
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 19:22:29 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC