Chuyển đổi 500 XRP sang VND
Chuyển đổi 500 XRP sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 56.202 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:37, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 56.202,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 102.029.178.028.171 ₫. XRP tăng +4.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.39%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
3420,8 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
102,03 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
214,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:37 , việc chuyển đổi 500 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 28101000 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 56.202,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng
XRP
VND
0.01
XRP
562,020
VND
0.1
XRP
5.620,20
VND
1
XRP
56.202,0
VND
2
XRP
112.404
VND
3
XRP
168.606
VND
5
XRP
281.010
VND
10
XRP
562.020
VND
20
XRP
1.124.040
VND
25
XRP
1.405.050
VND
50
XRP
2.810.100
VND
100
XRP
5.620.200
VND
250
XRP
14.050.500
VND
500
XRP
28.101.000
VND
1000
XRP
56.202.000
VND
2500
XRP
140.505.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND
XRP
0.01
VND
0,00000018
XRP
0.1
VND
0,00000178
XRP
1
VND
0,00001779
XRP
2
VND
0,00003559
XRP
3
VND
0,00005338
XRP
5
VND
0,00008896
XRP
10
VND
0,00017793
XRP
20
VND
0,00035586
XRP
25
VND
0,00044482
XRP
50
VND
0,00088965
XRP
100
VND
0,00177930
XRP
250
VND
0,00444824
XRP
500
VND
0,00889648
XRP
1000
VND
0,01779296
XRP
2500
VND
0,04448240
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 05:37:23 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC