Chuyển đổi 10 VND sang XRP
Chuyển đổi 10 VND sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 48.762 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:07, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 48.762,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.655.213.671.620 ₫. XRP giảm -0.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.15%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
2958,21 NT US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
48,66 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
185,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:07 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 48762 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 48.762,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang VND mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Vietnamese đồng
XRP
VND
0.01
XRP
487,620
VND
0.1
XRP
4.876,20
VND
1
XRP
48.762,0
VND
2
XRP
97.524,0
VND
3
XRP
146.286
VND
5
XRP
243.810
VND
10
XRP
487.620
VND
20
XRP
975.240
VND
25
XRP
1.219.050
VND
50
XRP
2.438.100
VND
100
XRP
4.876.200
VND
250
XRP
12.190.500
VND
500
XRP
24.381.000
VND
1000
XRP
48.762.000
VND
2500
XRP
121.905.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang XRP
VND
XRP
0.01
VND
0,00000021
XRP
0.1
VND
0,00000205
XRP
1
VND
0,00002051
XRP
2
VND
0,00004102
XRP
3
VND
0,00006152
XRP
5
VND
0,00010254
XRP
10
VND
0,00020508
XRP
20
VND
0,00041016
XRP
25
VND
0,00051269
XRP
50
VND
0,00102539
XRP
100
VND
0,00205078
XRP
250
VND
0,00512694
XRP
500
VND
0,01025389
XRP
1000
VND
0,02050777
XRP
2500
VND
0,05126943
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/XAG
XRP/XAU
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-VND được tạo vào lúc 20:07:53 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC